Viêm vùng chậu - Các phương pháp điều trị hiệu quả và kịp thời

Viêm vùng chậu là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Vậy viêm vùng chậu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này.

Viêm vùng chậu là gì?

Bệnh viêm vùng chậu (PID - Pelvic Inflammatory Disease) là một loại nhiễm trùng nghiêm trọng ảnh hưởng đến cơ quan sinh sản của phụ nữ, chủ yếu do các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) gây ra. Đây là một vấn đề sức khỏe phổ biến, với hơn một triệu trường hợp mới được chẩn đoán hàng năm chỉ riêng tại Hoa Kỳ.

Viêm vùng chậu là gì?

Viêm vùng chậu phát sinh khi vi khuẩn từ âm đạo và cổ tử cung di chuyển lên phía trên, xâm nhập vào tử cung, buồng trứng hoặc ống dẫn trứng. Sự xâm nhập của vi khuẩn có thể gây ra tình trạng viêm nhiễm và hình thành áp-xe trong các bộ phận này. 

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm vùng chậu có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng và lâu dài, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ.

Nguyên nhân gây bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu (PID) chủ yếu được gây ra bởi các bệnh lây truyền qua đường tình dục, trong đó bệnh lậu và nhiễm Chlamydia là hai nguyên nhân chính. Cả hai loại bệnh này thường không có triệu chứng rõ ràng ở phụ nữ, hoặc các triệu chứng có thể rất nhẹ và không dễ nhận biết. 

Do đó, nhiều phụ nữ có thể không nhận ra mình bị nhiễm bệnh lậu hoặc Chlamydia và không được điều trị kịp thời. Khi không được điều trị, các bệnh nhiễm trùng này có thể phát triển và lây lan lên các cơ quan sinh sản, dẫn đến viêm vùng chậu sau vài ngày hoặc vài tuần.

Nguyên nhân gây bệnh viêm vùng chậu

Ngoài các bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm vùng chậu cũng có thể xuất phát từ các loại nhiễm trùng khác không liên quan đến quan hệ tình dục. Một ví dụ là viêm âm đạo do vi khuẩn, một tình trạng nhiễm trùng phổ biến ở vùng âm đạo có thể dẫn đến sự phát triển của viêm vùng chậu nếu không được điều trị đúng cách. 

Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây bệnh và nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng để phòng ngừa và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe sinh sản.

Những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu (PID) có thể ảnh hưởng đến phụ nữ ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là sau khi bắt đầu hoạt động tình dục. Tuy nhiên, bệnh này thường phổ biến hơn ở phụ nữ trẻ, đặc biệt là những người dưới 25 tuổi.

Những người thuộc nhóm này có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do nhiều yếu tố liên quan đến thói quen sinh hoạt tình dục và sức khỏe. Những yếu tố chính làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu bao gồm:

Nhiễm bệnh lây qua đường tình dục: Phụ nữ bị nhiễm các bệnh lây qua đường tình dục, đặc biệt là bệnh lậu và nhiễm Chlamydia, có nguy cơ cao mắc viêm vùng chậu. Những bệnh này thường không có triệu chứng rõ ràng và có thể phát triển thành viêm vùng chậu nếu không được điều trị kịp thời.

Quan hệ với nhiều bạn tình: Phụ nữ có quan hệ tình dục với nhiều bạn tình có nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu cao hơn. Việc có nhiều bạn tình làm tăng khả năng tiếp xúc với các bệnh lây qua đường tình dục.

Những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu

Nguy cơ từ bạn tình: Phụ nữ có bạn tình đang có nhiều mối quan hệ tình dục cũng có nguy cơ cao. Sự lây truyền các bệnh lây qua đường tình dục từ bạn tình có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu.

Tiền sử bệnh viêm vùng chậu: Phụ nữ đã từng mắc viêm vùng chậu có nguy cơ cao tái phát bệnh. Những lần mắc bệnh trước đó có thể làm tăng khả năng bị viêm vùng chậu lần tiếp theo.

Thụt rửa âm đạo: Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ thường xuyên thụt rửa âm đạo có nguy cơ cao mắc bệnh viêm vùng chậu. Thụt rửa âm đạo có thể không chỉ làm tăng sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh mà còn đẩy vi khuẩn từ âm đạo vào sâu bên trong tử cung và ống dẫn trứng. 

Vì lý do này, các bác sĩ không khuyến khích thụt rửa âm đạo như một phương pháp vệ sinh. Nhận diện các yếu tố nguy cơ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu và bảo vệ sức khỏe sinh sản.

Triệu chứng của bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu (PID) thường không thể hiện rõ ràng triệu chứng hoặc chỉ xuất hiện các dấu hiệu nhẹ, khiến nhiều phụ nữ không nhận biết được sự hiện diện của bệnh. Do các triệu chứng có thể rất mờ nhạt, nhiều trường hợp không được phát hiện ngay cả khi khám sức khỏe. Tuy nhiên, bệnh viêm vùng chậu có thể gây ra một loạt các triệu chứng, bao gồm:

Dịch tiết âm đạo bất thường: Một trong những triệu chứng dễ nhận thấy nhất là sự thay đổi bất thường trong dịch tiết âm đạo. Dịch tiết có thể trở nên dày hơn, có màu sắc khác thường hoặc có mùi hôi.

Đau ở vùng bụng dưới: Phụ nữ mắc bệnh viêm vùng chậu thường cảm thấy đau nhẹ ở vùng bụng dưới. Đôi khi cơn đau có thể âm ỉ và không rõ ràng, khiến người bệnh khó phân biệt với các vấn đề khác.

Triệu chứng của bệnh viêm vùng chậu

Đau bụng trên bên phải: Đôi khi, cơn đau có thể xuất hiện ở phần bụng trên bên phải, điều này có thể là dấu hiệu của sự lan rộng của nhiễm trùng hoặc áp-xe trong khu vực.

Máu kinh xuất hiện bất thường: Phụ nữ bị viêm vùng chậu có thể gặp tình trạng kinh nguyệt không đều, xuất hiện máu kinh bất thường giữa chu kỳ hoặc chảy máu sau quan hệ tình dục.

Sốt và ớn lạnh: Sốt nhẹ hoặc cảm giác ớn lạnh cũng có thể là dấu hiệu của viêm vùng chậu, đặc biệt khi cơ thể đang cố gắng chống lại sự nhiễm trùng.

Đau khi đi tiểu: Cảm giác đau hoặc rát khi đi tiểu là một triệu chứng có thể gặp phải, do nhiễm trùng ảnh hưởng đến hệ thống tiết niệu.

Triệu chứng của bệnh viêm vùng chậu 2

Buồn nôn và ói mửa: Một số phụ nữ có thể cảm thấy buồn nôn hoặc bị ói mửa, dấu hiệu này có thể do phản ứng cơ thể với tình trạng viêm hoặc đau đớn.

Đau khi quan hệ tình dục: Đau hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục là một triệu chứng đáng chú ý khác, và có thể khiến người bệnh cảm thấy không thoải mái hoặc đau đớn.

Việc chỉ gặp một trong các triệu chứng trên không nhất thiết cho thấy bạn mắc bệnh viêm vùng chậu. Các triệu chứng này cũng có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác như viêm ruột thừa hoặc thai ngoài tử cung. 

Do đó, nếu bạn trải qua bất kỳ triệu chứng nào nêu trên, việc thăm khám với bác sĩ phụ khoa là rất quan trọng để có chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

Chẩn đoán bệnh viêm vùng chậu

Để xác định liệu bạn có mắc bệnh viêm vùng chậu (PID) hay không, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi về tiền sử bệnh lý và các vấn đề liên quan đến sức khỏe của bạn. Điều này bao gồm việc xem xét các thói quen sinh hoạt tình dục, số lượng đối tác tình dục, và phương pháp tránh thai hiện tại mà bạn đang sử dụng. 

Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn có thể bị viêm vùng chậu dựa trên các triệu chứng và thông tin bạn cung cấp, họ sẽ tiến hành khám phụ khoa. Trong quá trình khám này, bác sĩ sẽ lấy mẫu dịch tiết từ cổ tử cung để kiểm tra sự hiện diện của các vi khuẩn gây bệnh như lậu và chlamydia, hai nguyên nhân phổ biến của PID.

Bên cạnh việc kiểm tra dịch tiết, bạn có thể cần làm thêm các xét nghiệm khác để xác định chính xác tình trạng sức khỏe của các cơ quan sinh sản. Các xét nghiệm này có thể bao gồm:

Xét nghiệm máu: Để kiểm tra dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc các vấn đề sức khỏe khác có liên quan.

Chẩn đoán bệnh viêm vùng chậu

Siêu âm: Sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh của các cơ quan bên trong cơ thể, giúp bác sĩ nhìn rõ hơn tình trạng của các cơ quan sinh sản.

Sinh thiết nội mạc tử cung: Lấy một mẫu nhỏ từ niêm mạc tử cung để kiểm tra dưới kính hiển vi, giúp xác định xem có hiện diện viêm nhiễm hay không.

Nội soi: Một thủ thuật trong đó bác sĩ sử dụng một ống nhỏ có gắn camera để nhìn trực tiếp vào bên trong vùng chậu, giúp xác định rõ hơn các tổn thương hoặc viêm nhiễm nếu có.

Những bước kiểm tra này giúp bác sĩ có được cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe của bạn, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

Điều trị bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu (PID) hoàn toàn có thể điều trị được, nhưng điều trị không thể khắc phục các vết sẹo hoặc tổn thương đã hình thành trong quá trình nhiễm bệnh. Việc không điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh, mang thai ngoài tử cung, và đau vùng chậu mãn tính.

Sử dụng kháng sinh

Đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch: Bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng. Đôi khi, việc sử dụng một loại kháng sinh có thể đủ, nhưng trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp hai hoặc nhiều loại kháng sinh để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Điều trị bệnh viêm vùng chậu 1

Thời gian theo dõi: Bệnh nhân thường được yêu cầu tái khám sau 2-3 ngày để kiểm tra hiệu quả của thuốc. Mặc dù các triệu chứng có thể giảm bớt trước khi nhiễm trùng hoàn toàn được loại bỏ, điều quan trọng là phải hoàn thành đủ liệu trình kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo nhiễm trùng không tái phát.

Nhập viện điều trị

Các trường hợp cần thiết: Có những tình huống đòi hỏi bệnh nhân phải nhập viện để điều trị, bao gồm:

Khi không có chẩn đoán rõ ràng.

Phụ nữ đang mang thai.

Khi cần sử dụng kháng sinh qua đường tiêm tĩnh mạch.

Nếu bệnh có tiên lượng xấu.

Bệnh nhân bị buồn nôn và ói mửa nghiêm trọng.

Khi có sốt cao.

Phát hiện áp-xe trong ống dẫn trứng hoặc buồng trứng.

Điều trị bệnh viêm vùng chậu 2

Phẫu Thuật:

Khi cần thiết: Trong một số trường hợp, chẳng hạn như khi có áp-xe không đáp ứng với điều trị kháng sinh, phẫu thuật có thể được yêu cầu để loại bỏ các ổ viêm nhiễm.

Điều trị bạn tình

Ngoài việc điều trị cho bệnh nhân, bạn tình của họ cũng cần được điều trị, ngay cả khi không có triệu chứng. Điều này là do bạn tình có thể nhiễm vi khuẩn gây PID như lậu hoặc chlamydia, và nếu không điều trị, có thể dẫn đến tái nhiễm cho bệnh nhân sau khi đã điều trị xong.

Điều trị đồng thời cả hai sẽ giúp ngăn ngừa tái nhiễm và bảo vệ sức khỏe sinh sản của cả hai người. Đây là một phần quan trọng trong việc quản lý và điều trị hiệu quả bệnh viêm vùng chậu.

Phòng ngừa bệnh viêm vùng chậu

Để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu, bạn nên chú ý đến những điều sau đây:

Sử dụng bao cao su: Hãy luôn dùng bao cao su mỗi khi quan hệ tình dục để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Bao cao su vẫn cần được sử dụng ngay cả khi bạn đã áp dụng các biện pháp ngừa thai khác.

Quan hệ tình dục an toàn: Chỉ nên quan hệ tình dục với bạn tình không mắc bệnh và người này không có nhiều mối quan hệ tình dục. Việc giữ gìn một mối quan hệ lành mạnh và chung thuỷ sẽ giúp giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh.

Phòng ngừa bệnh viêm vùng chậu

Giới hạn số lượng bạn tình: Hạn chế số lượng bạn tình là cách hiệu quả để giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, đồng thời giúp bảo vệ sức khỏe vùng chậu của bạn.

Bằng cách tuân thủ các biện pháp phòng ngừa này, bạn có thể bảo vệ sức khỏe của mình và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh viêm vùng chậu.

Viêm vùng chậu là một bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh và điều trị hiệu quả. Để bảo vệ sức khỏe sinh sản, chị em phụ nữ nên thường xuyên khám phụ khoa định kỳ, quan hệ tình dục an toàn và điều trị dứt điểm các bệnh lây truyền qua đường tình dục. 

Anh Thư
Tác Giả

Anh Thư

Bình Luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *