Đặc biệt, phụ nữ trưởng thành có nguy cơ nhiễm trùng cao gấp 30 lần so với nam giới. Gần một nửa số phụ nữ sẽ trải qua ít nhất một lần nhiễm trùng đường tiết niệu trong suốt cuộc đời. Cụ thể, cứ ba phụ nữ thì có một người bị nhiễm trùng đường tiết niệu trước 24 tuổi.
Nhiễm trùng đường tiết niệu, còn được biết đến với tên gọi nhiễm khuẩn đường tiết niệu hay nhiễm trùng đường tiểu (Urinary Tract Infection – UTI), là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở một phần hoặc nhiều phần của hệ thống tiết niệu, bao gồm bàng quang, thận, niệu đạo và niệu quản. Dưới đây là các loại nhiễm trùng đường tiết niệu:
Viêm niệu đạo: Viêm niệu đạo có thể do vi khuẩn, ký sinh trùng, virus hoặc nấm gây ra. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis và Trichomonas vaginalis thường là nguyên nhân chính.
Viêm bàng quang: Bệnh thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt là sau quan hệ tình dục. Ở nam giới, viêm bàng quang thường phức tạp hơn và có thể liên quan đến các vấn đề như viêm niệu đạo, viêm tuyến tiền liệt, hoặc can thiệp y tế vào niệu đạo. Nguyên nhân phổ biến nhất là viêm tuyến tiền liệt mãn tính.
Hội chứng niệu đạo cấp tính: Thường gặp ở phụ nữ với các triệu chứng như tiểu nhiều lần, tiểu buốt và tiểu ra mủ, tương tự như viêm bàng quang.
Trong trường hợp này, kết quả nuôi cấy nước tiểu thường âm tính hoặc có số lượng vi khuẩn thấp hơn so với viêm bàng quang, do các vi khuẩn như Chlamydia trachomatis và Ureaplasma urealyticum khó phát hiện qua nuôi cấy nước tiểu thường quy.
Nhiễm trùng đường tiết niệu không triệu chứng: Bệnh nhân thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng kết quả nuôi cấy nước tiểu cho thấy có nhiễm trùng. Nước tiểu có thể chứa mủ. Những trường hợp này thường được phát hiện qua khám sàng lọc hoặc nuôi cấy nước tiểu vì lý do khác.
Viêm bể thận cấp tính: Đây là tình trạng nhiễm khuẩn tại nhu mô thận. Khoảng 20% phụ nữ bị viêm thận bể thận có nguy cơ tiến triển thành nhiễm trùng huyết.
Viêm thận bể thận thường do vi khuẩn ngược dòng từ đường tiết niệu hoặc nhiễm khuẩn qua đường máu, đặc biệt là các vi khuẩn có độc tố cao như Candida, Staphylococcus aureus, Salmonella, và Pseudomonas aeruginosa.
Một trong những yếu tố nguy cơ cao dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu ở phụ nữ là việc quan hệ tình dục. Quan hệ tình dục có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo và bàng quang. Bên cạnh đó, những người già và những bệnh nhân phải sử dụng ống thông tiểu cũng có nguy cơ cao bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Ống thông tiểu là một thiết bị y tế được đưa vào bàng quang qua niệu đạo để thoát nước tiểu ra ngoài. Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị này trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nhiễm trùng.
Ngoài ra, nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Các triệu chứng phổ biến của UTI bao gồm cảm giác nóng rát khi đi tiểu, nhu cầu đi tiểu thường xuyên, và cảm giác không thoải mái ở vùng bụng dưới.
Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, nhiễm trùng có thể lan lên thận và gây ra các triệu chứng như sốt cao, ớn lạnh, đau lưng và buồn nôn.
Do đó, việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Phụ nữ nên có thói quen vệ sinh cá nhân tốt, uống đủ nước và đi tiểu sau khi quan hệ tình dục để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào của UTI, cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị thích hợp.
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở phụ nữ thường xuất phát từ một số nguyên nhân đặc trưng. Một trong những lý do phổ biến nhất là do vi khuẩn từ hậu môn di chuyển vào niệu đạo, ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.
Điều này giải thích tại sao các bé gái thường được hướng dẫn vệ sinh từ phía trước ra sau sau khi đi vệ sinh, để tránh việc vi khuẩn từ ruột già, như E. coli, tấn công niệu đạo. Niệu đạo của phụ nữ nằm gần hậu môn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập.
Khi vi khuẩn từ hậu môn vào niệu đạo, chúng có thể di chuyển ngược dòng lên bàng quang. Nếu nhiễm trùng không được điều trị kịp thời, vi khuẩn có thể tiếp tục di chuyển lên thận, gây ra các vấn đề nghiêm trọng hơn.
Ngoài ra, cấu trúc cơ thể của phụ nữ với niệu đạo ngắn hơn cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu. Niệu đạo ngắn tạo điều kiện cho vi khuẩn di chuyển nhanh hơn lên bàng quang. Thêm vào đó, hoạt động quan hệ tình dục cũng có thể đưa vi khuẩn vào đường tiết niệu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Phụ nữ cần chú ý vệ sinh cá nhân tốt và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu, như uống đủ nước, đi tiểu sau khi quan hệ tình dục, và vệ sinh từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh.
Để phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu, bạn nên chú ý đến những triệu chứng sau:
Nếu nghi ngờ mình bị nhiễm trùng đường tiết niệu, bạn nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức. Nhân viên y tế sẽ yêu cầu bạn cung cấp mẫu nước tiểu để xét nghiệm vi khuẩn gây bệnh.
Dựa trên kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn. Người bệnh cần uống thuốc đúng theo liệu trình và nên uống nhiều nước để giúp loại bỏ vi khuẩn ra khỏi cơ thể.
Cứ 1 trong 5 phụ nữ sẽ trải qua nhiễm trùng đường tiết niệu lần thứ hai, và một số phụ nữ còn bị tái phát nhiều lần. Trong đa số các trường hợp, nguyên nhân là do các loại hoặc chủng vi khuẩn khác nhau gây ra.
Tuy nhiên, có một số loại vi khuẩn có khả năng xâm nhập vào các tế bào của cơ thể và hình thành một cộng đồng an toàn, không bị ảnh hưởng bởi kháng sinh và hệ miễn dịch. Những vi khuẩn này có thể rời khỏi tế bào và xâm nhập lại, tạo ra một tập đoàn vi khuẩn kháng thuốc, dẫn đến các đợt nhiễm trùng tái diễn.
Một số phụ nữ có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền, trong khi những người khác có các bất thường về cấu trúc trong hệ tiết niệu khiến họ dễ bị nhiễm trùng. Phụ nữ mắc bệnh tiểu đường cũng có nguy cơ cao hơn vì hệ miễn dịch của họ bị suy yếu, làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng, bao gồm cả nhiễm trùng đường tiết niệu.
Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ bao gồm mang thai, chấn thương tủy sống, điều trị kéo dài bằng corticosteroid, và các tắc nghẽn trong hệ tiết niệu như sỏi, khối u, hoặc hẹp đường dẫn tiểu.
Thông qua việc khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh lý, kết hợp với kiểm tra sức khỏe, bác sĩ có thể nghi ngờ bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu. Để chẩn đoán chính xác, cần làm xét nghiệm nước tiểu để tìm kiếm sự hiện diện của vi khuẩn.
Nước tiểu cần được thu thập và phân tích đúng cách, không chỉ để xác định tình trạng nhiễm trùng mà còn để phát hiện các bệnh lý khác có thể đi kèm. Việc này giúp xây dựng phác đồ điều trị đơn giản và hiệu quả hơn.
Nhiều bệnh nhân chủ quan trong việc chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu vì cho rằng chỉ cần sử dụng kháng sinh là đủ. Tuy nhiên, nếu chẩn đoán không chính xác và sử dụng kháng sinh không phù hợp, không những không đạt hiệu quả tốt mà còn có nguy cơ làm vi khuẩn kháng thuốc.
Điều này khiến việc kiểm soát nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn, dễ tái phát và gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Một số ít trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu có thể do virus hoặc các bất thường khác. Nếu không được chẩn đoán cẩn thận, điều trị có thể kéo dài và không hiệu quả.
Đa phần bệnh nhân nhiễm trùng đường tiết niệu khi được điều trị bằng kháng sinh phù hợp sẽ cải thiện triệu chứng và khỏi bệnh sau vài ngày. Tuy nhiên, những trường hợp nặng, nhiễm trùng lan lên thận hoặc ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiết niệu, bệnh nhân ghép tạng,… thì điều trị có thể kéo dài vài tuần.
Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát nhiều lần gặp nhiều khó khăn hơn vì khả năng cao vi khuẩn đã kháng kháng sinh hoặc liệu trình điều trị trước đó không hiệu quả và chăm sóc sau điều trị kém.
Nhiễm trùng đường tiết niệu là bệnh khá phổ biến và thường không nguy hiểm nếu được phát hiện và điều trị sớm. Điều quan trọng là cần đi khám và điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ, để tránh tình trạng nhiễm trùng lan rộng hoặc vi khuẩn kháng kháng sinh.
Để giảm nguy cơ tái nhiễm trùng đường tiết niệu, hãy tham khảo các mẹo sau:
Đừng cố nhịn tiểu, hãy đảm bảo bạn đã đi tiểu hết nước trong bàng quang mỗi lần.
Sau khi đi vệ sinh, luôn chùi từ phía trước ra phía sau để tránh vi khuẩn từ hậu môn xâm nhập vào niệu đạo.
Uống đủ nước giúp loại bỏ vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu.
Tắm bằng vòi hoa sen giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo hơn so với việc ngâm mình trong bồn tắm.
Không sử dụng thuốc xịt vệ sinh phụ nữ, thụt rửa có mùi thơm, và các sản phẩm tắm có mùi thơm vì chúng có thể gây kích ứng.
Giữ vùng kín sạch sẽ trước khi quan hệ giúp giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập.
Đi tiểu ngay sau khi quan hệ giúp loại bỏ vi khuẩn có thể đã xâm nhập vào niệu đạo.
Nếu bạn sử dụng màng ngăn âm đạo, bao cao su không có nhãn hoặc thạch diệt tinh trùng, hãy cân nhắc chuyển sang phương pháp khác. Màng ngăn âm đạo có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, trong khi bao cao su và chất diệt tinh trùng có thể gây kích ứng.
Mặc đồ lót bằng vải cotton và quần áo rộng rãi để giữ vùng kín khô ráo. Tránh mặc quần jean bó sát và đồ lót bằng nilon vì chúng có thể giữ độ ẩm, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
Nhiễm trùng đường tiết niệu chỉ là một trong số nhiều bệnh lý về đường tiết niệu. Để bảo vệ sức khỏe toàn diện, chúng ta cần quan tâm đến việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục đều đặn và khám sức khỏe định kỳ. Hãy cùng nhau xây dựng một cộng đồng sống khỏe mạnh!
Bình Luận